Nghĩa của im mồm | Babel Free
im˧˧ mo̤m˨˩Định nghĩa
Đừng nói nữa.
Từ tương đương
English
shut up
Ví dụ
“Im mồm đi!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free