HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của in đá | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔin˧˧ ʔɗaː˧˦]

Định nghĩa

In bằng cách viết hay vẽ lên đá.

Từ tương đương

Ví dụ

Trong kháng chiến, ở chiến khu, sách giáo khoa phải in đá.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem in đá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free