in đá
Định nghĩa
In bằng cách viết hay vẽ lên đá.
Từ tương đương
28 more languages
العربيةالطباعة الحجرية
Bosanskilito
Catalàlitografia
Dansklitografi
Ελληνικάλιθογραφία
Esperantolitografio
Gàidhligleac-sgrìobhadh
עבריתליתוגרפיה
Hrvatskilito
Հայերենվիմագրություն
日本語リトグラフ
한국어석판 인쇄
Македонскилитографија
Polskilitografia
Românălitografie
Српскиlito
Svenskalitografi
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free