Nghĩa của in li-tô | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
العربية
الطباعة الحجرية
Bosanski
lito
Català
litografia
Dansk
litografi
Ελληνικά
λιθογραφία
Esperanto
litografio
Español
litografía
Gàidhlig
leac-sgrìobhadh
עברית
ליתוגרפיה
Hrvatski
lito
Հայերեն
վիմագրություն
日本語
リトグラフ
한국어
석판 인쇄
Македонски
литографија
Polski
litografia
Română
litografie
Српски
lito
Svenska
litografi
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free