Nghĩa của in ti pô | Babel Free
in˧˧ ti˧˧ po˧˧Định nghĩa
In bằng máy, với chữ rời xếp lại hoặc với bản đúc.
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free