Nghĩa của thạch bản | Babel Free
[tʰajk̟̚˧˨ʔ ʔɓaːn˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Bosanski
lito
Català
litografia
Dansk
litografi
Ελληνικά
λιθογραφία
Español
litografía
Gaeilge
liteagraf
Hrvatski
lito
Polski
litografia
Русский
литографи́ровать
Српски
lito
Svenska
litografi
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free