Nghĩa của thạch cầu | Babel Free
tʰa̰ʔjk˨˩ kə̤w˨˩Định nghĩa
Phần ở trạng thái rắn của địa cầu.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free