HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thạch dừa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[tʰajk̟̚˧˨ʔ zɨə˨˩]

Định nghĩa

nata de coco (jelly made by coconut water)

Từ tương đương

English nata de coco
Español nata de coco
Français nata de coco
日本語 ナタデココ
中文 椰果

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thạch dừa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free