HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

thạch cao

Danh từ CEFR B2
[tʰajk̟̚˧˨ʔ kaːw˧˧]

Định nghĩa

Khoáng vật gồm chủ yếu sulfat calcium, mềm, màu trắng, dùng để chế ximăng, nặn tượng, bó xương gãy, v.v.

Từ tương đương

Españolyeso
Françaisgypse
33 more languages
Bosanskigipsгипс
Catalàguix
Češtinasádrovec
Danskgips
DeutschGips
Ελληνικάγύψος
Esperantogipso
Eestikips
فارسیگچ
Suomikipsi
עבריתגבס
Hrvatskigipsгипс
Magyargipsz
Íslenskagifs
Italianogesso
日本語石膏
ქართულითაბაშირი
한국어석고
Latinagypsum
Latviešuģipsis
Nederlandsgips
Polskigips
Portuguêsgipsitagipsite
Românăghips
Русскийгипс
Српскиgipsгипс
Svenskagips
Tagalogyeso
Українськагіпс

Ví dụ

“Nặn tượng thạch cao.”
Thi công trần thạch cao.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thạch cao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free