HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hang ổ

Danh từ CEFR B2
[haːŋ˧˧ ʔo˧˩]

Định nghĩa

Hang của muông thú (nói khái quát); thường dùng để chỉ nơi tụ tập, ẩn náu của bọn trộm cướp, bọn người nguy hiểm.

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Vào tận hang ổ của bọn cướp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hang ổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free