Nghĩa của hang ổ | Babel Free
[haːŋ˧˧ ʔo˧˩]Định nghĩa
Hang của muông thú (nói khái quát); thường dùng để chỉ nơi tụ tập, ẩn náu của bọn trộm cướp, bọn người nguy hiểm.
Từ tương đương
العربية
عش
Български
скривалище
Bosanski
brlog
Suomi
piilopirtti
עברית
סתר
Hrvatski
brlog
한국어
窠
Latina
latebra
Македонски
скривалиште
Српски
brlog
Türkçe
yatak
中文
窠
ZH-TW
窠
Ví dụ
“Vào tận hang ổ của bọn cướp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free