HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hang ổ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haːŋ˧˧ ʔo˧˩]

Định nghĩa

Hang của muông thú (nói khái quát); thường dùng để chỉ nơi tụ tập, ẩn náu của bọn trộm cướp, bọn người nguy hiểm.

Từ tương đương

العربية عش
Български скривалище
Bosanski brlog
Čeština nora skrýš skrýše
Español guarida madriguera
Suomi piilopirtti
עברית סתר
Hrvatski brlog
Italiano covo covo ricettacolo tana
日本語
한국어
Kurdî dên dên dên
Latina latebra
Македонски скривалиште
Nederlands hol krot nest schuilplek woonkamer
Português covil esconderijo toca
Српски brlog
Türkçe yatak
中文
ZH-TW

Ví dụ

“Vào tận hang ổ của bọn cướp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hang ổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free