hang ổ
Định nghĩa
Hang của muông thú (nói khái quát); thường dùng để chỉ nơi tụ tập, ẩn náu của bọn trộm cướp, bọn người nguy hiểm.
Từ tương đương
23 more languages
العربيةعش
Българскискривалище
Bosanskibrlog
Suomipiilopirtti
עבריתסתר
Hrvatskibrlog
한국어窠
Kurdîdên
Latinalatebra
Македонскискривалиште
Српскиbrlog
Türkçeyatak
中文窠
繁體中文窠
Ví dụ
“Vào tận hang ổ của bọn cướp.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free