Nghĩa của hàng rong | Babel Free
ha̤ːŋ˨˩ zawŋ˧˧Định nghĩa
Hàng hoá được buôn bán bằng cách rong ruổi ngoài đường phố.
Ví dụ
“Đi bán hàng rong.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free