HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hằng tâm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ha̤ŋ˨˩ təm˧˧

Định nghĩa

Có lòng tốt, sẵn sàng gịúp đỡ người khó khăn.

Ví dụ

“Ông ta là một người giàu có, ông thể hiện hằng tâm của mình giúp đỡ những người khốn khó ở quê nhà”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hằng tâm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free