Nghĩa của hằng tinh | Babel Free
[haŋ˨˩ tïŋ˧˧]Từ tương đương
English
fixed star
Esperanto
fiksa stelo
Español
estrella fija
Suomi
kiintotähti
Gaeilge
réalta sheasta
Bahasa Indonesia
sabitah
日本語
恒星
Русский
неподви́жная звезда́
Svenska
fixstjärna
ไทย
ดาวฤกษ์
中文
恆星
ZH-TW
恆星
Ví dụ
“Mặt trời là hằng tinh gần chúng ta nhất, những hằng tinh khác đều cách chúng ta rất xa, gần nhất thì cũng hơn lân tinh tới 4 năm ánh sáng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free