hằng tinh
Từ tương đương
12 more languages
Esperantofiksa stelo
Suomikiintotähti
Gaeilgeréalta sheasta
Bahasa Indonesiasabitah
日本語恒星
Русскийнеподви́жная звезда́
Svenskafixstjärna
ไทยดาวฤกษ์
中文恆星
繁體中文恆星
Ví dụ
“Mặt trời là hằng tinh gần chúng ta nhất, những hằng tinh khác đều cách chúng ta rất xa, gần nhất thì cũng hơn lân tinh tới 4 năm ánh sáng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free