HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hàng xáo

Danh từ CEFR B2
ha̤ːŋ˨˩ saːw˧˥

Định nghĩa

Nghề chuyên đong thóc về xay giã, kiếm lãi bằng cách bán gạo và thu các sản phẩm phụ như tấm, cám.

Ví dụ

“Làm hàng xáo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàng xáo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free