HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hăng-gô

Danh từ CEFR B1
[haŋ˧˧ ɣo˧˧]

Định nghĩa

billycan; mess kit

Từ tương đương

Françaisgamelle
DeutschGamelle
6 more languages

Ví dụ

“Thúy cầm hăng gô cơm lên, giọng chị đanh lại:[…]”

Thuý picked up the billycan with rice; her voice turned hard: […]

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hăng-gô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free