HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hăng-gô | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[haŋ˧˧ ɣo˧˧]

Định nghĩa

billycan; mess kit

Từ tương đương

Čeština kotlík
Deutsch Gamelle
English billycan mess kit
Français gamelle
Italiano gamella
Русский чайник
IsiXhosa ibhekile

Ví dụ

“Thúy cầm hăng gô cơm lên, giọng chị đanh lại:[…]”

Thuý picked up the billycan with rice; her voice turned hard: […]

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hăng-gô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free