HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hàng xóm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[haːŋ˨˩ sɔm˧˦]

Định nghĩa

Người ở cùng một xóm hoặc nói chung người láng giềng, trong quan hệ với nhau.

Từ tương đương

English neighbour

Ví dụ

“Người hàng xóm.”
“Hàng xóm tối lửa tắt đèn có nhau.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàng xóm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free