hàng xén
Định nghĩa
Người bán tạp hoá hoặc cửa hàng tạp hoá chuyên bán đồ linh tinh như kim chỉ, gương lược, bim bim.
Ví dụ
“Bán hàng xén, gánh hàng xén.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free