HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hàng xén

Danh từ CEFR B2
ha̤ːŋ˨˩ sɛn˧˥

Định nghĩa

Người bán tạp hoá hoặc cửa hàng tạp hoá chuyên bán đồ linh tinh như kim chỉ, gương lược, bim bim.

Ví dụ

“Bán hàng xén, gánh hàng xén.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hàng xén được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free