Nghĩa của bim | Babel Free
[ʔɓim˧˧]Định nghĩa
- Tóc kết thành dải buông thõng xuống.
- (từ lóng) Âm hộ.
Từ tương đương
Ví dụ
“Bím tóc.”
“Thắt bím.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free