HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bim | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[ʔɓim˧˧]

Định nghĩa

  1. Tóc kết thành dải buông thõng xuống.
  2. (từ lóng) Âm hộ.

Từ tương đương

English plait Plait Vulva
Suomi letti
Français natte natte tresse tresse tressé
Italiano codino

Ví dụ

“Bím tóc.”
“Thắt bím.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free