Nghĩa của bim bim | Babel Free
[ʔɓim˧˧ ʔɓim˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Hái hoa bìm bìm.”
“Đi mua bim bim cho trẻ con ăn.”
“Bim bim bán ngoài cổng trường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free