HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bim bim | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓim˧˧ ʔɓim˧˧]

Định nghĩa

  1. Cây leo, hoa hình phễu màu trắng hoặc tím xanh, thường mọc leo ở các bờ rào.
  2. Một loại thức ăn nhẹ làm bằng bột sắn, bột mì hay bột năng với các gia vị chua, cay, mặn, ngọt hoặc các loại hạt; được sấy khô đóng bao, ăn có vị giòn.

Từ tương đương

Ελληνικά τσιπ τσιπς
English chip Crisps snack snack
עברית צ׳יפס
Bahasa Indonesia keripik
한국어 감자편튀기
Svenska chips
Українська чипс
Tiếng Việt snack

Ví dụ

“Hái hoa bìm bìm.”
“Đi mua bim bim cho trẻ con ăn.”
“Bim bim bán ngoài cổng trường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bim bim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free