HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bim bim

Danh từ CEFR B2
[ʔɓim˧˧ ʔɓim˧˧]

Định nghĩa

  1. Cây leo, hoa hình phễu màu trắng hoặc tím xanh, thường mọc leo ở các bờ rào.
  2. Một loại thức ăn nhẹ làm bằng bột sắn, bột mì hay bột năng với các gia vị chua, cay, mặn, ngọt hoặc các loại hạt; được sấy khô đóng bao, ăn có vị giòn.

Từ tương đương

7 more languages
Ελληνικάτσιπτσιπς
עבריתצ׳יפס
Bahasa Indonesiakeripik
Svenskachips
Українськачипс
Tiếng Việtsnack

Ví dụ

“Hái hoa bìm bìm.”
“Đi mua bim bim cho trẻ con ăn.”
“Bim bim bán ngoài cổng trường.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bim bim được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free