HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của snack | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[səː˨˩ najk̟̚˧˦]

Định nghĩa

crisps; potato crisps

Southern, Vietnam

Từ tương đương

Ελληνικά τσιπ τσιπς
English Crisps
עברית צ׳יפס
Bahasa Indonesia keripik
한국어 감자편튀기
Svenska chips
Українська чипс
Tiếng Việt bim bim

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem snack được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free