HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của số âm | Babel Free

Danh từ CEFR B2
so˧˥ əm˧˧

Định nghĩa

Số bé hơn số không, biểu thị một lượng lấy với dấu âm.

Từ tương đương

العربية عَدَد سَالِب
Čeština záporné číslo
Deutsch negative Zahl
English negative number
Italiano numero negativo
日本語 負の数 負数
한국어 음수
Polski liczba ujemna
Kiswahili nambari hasi

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem số âm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free