Nghĩa của số âm | Babel Free
so˧˥ əm˧˧Định nghĩa
Số bé hơn số không, biểu thị một lượng lấy với dấu âm.
Từ tương đương
العربية
عَدَد سَالِب
Čeština
záporné číslo
Deutsch
negative Zahl
English
negative number
Italiano
numero negativo
한국어
음수
Polski
liczba ujemna
Kiswahili
nambari hasi
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free