Nghĩa của bìm bịp | Babel Free
[ʔɓim˨˩ ʔɓip̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Chim rừng nhỏ hơn gà, đuôi dài, lông màu nâu, cổ và đầu màu đen, thường kiếm ăn trong các lùm cây, bụi cỏ, có tiếng kêu bịp bịp.
Từ tương đương
Afrikaans
vleiloerie
Deutsch
Spornkuckuck
English
coucal
Suomi
kukaali
Français
coucal
Bahasa Indonesia
bubut
Nederlands
spoorkoekoek
Русский
шпо́рцевая куку́шка
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free