Nghĩa của hàng rào | Babel Free
[haːŋ˨˩ zaːw˨˩]Ví dụ
“Cái hàng rào bằng nứa vây lấy mảnh sân (Nguyên Hồng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free