HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dím

Danh từ CEFR B2 Frequent
[zim˧˦]

Định nghĩa

eye dialect spelling of nhím, representing Central Vietnam Vietnamese

alt-of, pronunciation-spelling

Từ tương đương

23 more languages

Ví dụ

“Dìm tre xuống nước để ngâm”
“Những cuộc đấu tranh yêu nước ấy đều bị dìm trong máu (Phạm Văn Đồng)”
Bao nhiêu lâu dân đen bị dìm trong bóng tối”
“Dìm giá hàng.”
“Dìm giá trị người có tài”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dím được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free