Nghĩa của dinh cơ | Babel Free
zïŋ˧˧ kəː˧˧Định nghĩa
Khu nhà ở to lớn, rộng rãi, tạo nên một cơ ngơi vững chắc.
Từ tương đương
English
domain
Ví dụ
“Dinh cơ bề thế.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free