dinh tiền
Định nghĩa
Địa điểm quân lính đã đóng quân trước đó.
Ví dụ
“Lục Ân vâng lệnh tới nơi dinh tiền.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free