HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dịp | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[zip̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Lúc thuận lợi cho việc gì.
  2. Thời gian gắn với sự việc.
  3. Nói các âm thanh mạnh và nối tiếp nhau đều đặn.
  4. Nói các hoạt động nối tiếp nhau đều đặn.
  5. Xem Dịp cầu

Từ tương đương

Bosanski time
English chance occasion opportunity time
Hrvatski time
Српски time

Ví dụ

“Nếu có dịp, tôi sẽ đến thăm nhà bạn”

If I have time, I will visit your house.

“Nói khoác gặp dịp. (tục ngữ)”
“Thừa dịp, dử vào tròng, vào xiếc (Tú Mỡ)”
“Nhân dịp trung thu, tặng quà cho các cháu.”
“Vào dịp nguyên đán, sẽ về quê.”
“Dịp đàn.”
“Đánh dịp”
“Dịp múa.”
“Cầu bao nhiêu dịp, em sầu bấy nhiều. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dịp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free