chếch lệch
Định nghĩa
Từ tương đương
20 more languages
العربيةمخل
Ελληνικάαζυγοστάθμιστοςάκοσμοςανάρμοστοςανισομερήςανισόρροποςανισοσκελήςαπρεπήςαπροσδιόνυσοςβλαμμένος
Galegopenzo
Nederlandsongebalanceerd
ไทยวิกาล
Ví dụ
“Tuy thánh-nhân có dự-bị lễ nghĩa để tài-chế cái tư-dục của người ta, cho khỏi chếch-lệch thái quá,[…]”
However the sages prepare rites and propriety to restrain people's personal desires and to avoid that they would become excessively improper, […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free