HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chếch lệch | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕəjk̟̚˧˦ ləjk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

deviated, unbalanced, improper

Từ tương đương

العربية مخل
Galego penzo
Bahasa Indonesia imbal salah seronok sumbang timpang
한국어 꼴사납다
Nederlands ongebalanceerd
ไทย วิกาล
Tiếng Việt lảo đảo liêu xiêu

Ví dụ

Tuy thánh-nhân có dự-bị lễ nghĩa để tài-chế cái tư-dục của người ta, cho khỏi chếch-lệch thái quá,[…]”

However the sages prepare rites and propriety to restrain people's personal desires and to avoid that they would become excessively improper, […]

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chếch lệch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free