Nghĩa của chếch lệch | Babel Free
[t͡ɕəjk̟̚˧˦ ləjk̟̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
مخل
Deutsch
einseitig
missbräuchlich
unausgeglichen
unausgewogen
uneigentlich
ungebührlich
ungehörig
unpassend
unzutreffend
Ελληνικά
αζυγοστάθμιστος
άκοσμος
ανάρμοστος
ανισομερής
ανισόρροπος
ανισοσκελής
απρεπής
απροσδιόνυσος
βλαμμένος
Galego
penzo
Nederlands
ongebalanceerd
ไทย
วิกาล
Ví dụ
“Tuy thánh-nhân có dự-bị lễ nghĩa để tài-chế cái tư-dục của người ta, cho khỏi chếch-lệch thái quá,[…]”
However the sages prepare rites and propriety to restrain people's personal desires and to avoid that they would become excessively improper, […]
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free