HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của liêu xiêu | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[liəw˧˧ siəw˧˧]

Định nghĩa

Ở trạng thái ngả nghiêng, xiêu lệch như muốn đổ, muốn ngã.

Từ tương đương

Ví dụ

“Những căn nhà liêu xiêu kia liệu có trụ nổi gió giông không vẫn là câu hỏi mà chúng tôi còn đau đáu.”

It's those so-called stable shelters that've always been driving us to fathom whether the dwellers would survive a storm or not.

“Đi liêu xiêu như say rượu.”
“Ngôi nhà lá liêu xiêu trước gió.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem liêu xiêu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free