liêu xiêu
Định nghĩa
Ở trạng thái ngả nghiêng, xiêu lệch như muốn đổ, muốn ngã.
Từ tương đương
19 more languages
Češtinazranitelný
Deutschanfälligangreifbareinseitigunausgeglichenunausgewogenverletzbarverletzlichverwundbarvulnerabel
Galegopenzo
हिन्दीशस्त्रहीन
Kurdîrawan
Nederlandsongebalanceerd
Ví dụ
“Những căn nhà liêu xiêu kia liệu có trụ nổi gió giông không vẫn là câu hỏi mà chúng tôi còn đau đáu.”
It's those so-called stable shelters that've always been driving us to fathom whether the dwellers would survive a storm or not.
“Đi liêu xiêu như say rượu.”
“Ngôi nhà lá liêu xiêu trước gió.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free