HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chẳng thà

Trạng từ CEFR B2
[t͡ɕaŋ˧˩ tʰaː˨˩]

Định nghĩa

Đành thế còn hơn.

Từ tương đương

13 more languages

Ví dụ

“Chồng con là cái nợ nần, chẳng thà ở vậy nuôi thân béo mầm. (ca dao)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chẳng thà được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free