Nghĩa của chẳng thà | Babel Free
[t͡ɕaŋ˧˩ tʰaː˨˩]Định nghĩa
Đành thế còn hơn.
Từ tương đương
العربية
حبذا
Italiano
meglio
meglio
meglio
migliorare
migliore
migliori
migliori
piuttosto
piuttosto che
preferibilmente
superiore
superiore
Latviešu
labāk
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free