HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cha

Danh từ CEFR A1 Common
[t͡ɕaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Món ăn làm bằng thịt, cá hoặc tôm thái miếng, băm hoặc giã nhỏ, ướp gia vị, rồi rán hoặc nướng.
  2. (Mường) làng, thôn.
  3. Cành cây có nhiều nhánh nhỏ, thường dùng để rào hoặc thả dưới nước cho cá đến ở.
  4. Người đàn ông có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi).
  5. Giò.
  6. (văn chương, lỗi thời, Công giáo) Từ dùng để gọi linh mục hoặc linh mục tự xưng khi nói với người theo Công giáo.

Từ tương đương

19 more languages
Bosanskidude
Hrvatskidude
Kurdîdadnot
Nederlandspapapa
Portuguêspaipapai
Српскиdude
Türkçebabababacık
Українськанянів
Tiếng Việtthầy
繁體中文父親爸爸

Ví dụ

“Thôi dẹp đi cha!”

Stop it, dude!

“Nhiều làng quê có tục kết chạ. Làng nọ với làng kia kết nghĩa với nhau, giúp đỡ nhau trong hoạn nạn.”

Many villages have custom of forming coalition. Villages bonding with each other, helping each other when needed.

“họp hàng chạ”

a guild gathering

Cha nào con nấy.”
Concha như nhà có nóc (tục ngữ).”
Cha bảo gì con ạ?”
“Cắm chà.”
“Thả chà.”
“Chả cá.”
“Bún chả.”
“Chả rán.”
“Gói chả.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free