HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cha | Babel Free

Noun CEFR A1 Common
/[t͡ɕaː˧˧]/

Định nghĩa

  1. Món ăn làm bằng thịt, cá hoặc tôm thái miếng, băm hoặc giã nhỏ, ướp gia vị, rồi rán hoặc nướng.
  2. (Mường) làng, thôn.
  3. Cành cây có nhiều nhánh nhỏ, thường dùng để rào hoặc thả dưới nước cho cá đến ở.
  4. Người đàn ông có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi).
  5. Giò.
  6. (văn chương, lỗi thời, Công giáo) Từ dùng để gọi linh mục hoặc linh mục tự xưng khi nói với người theo Công giáo.

Từ tương đương

English dad Daddy father

Ví dụ

“Thôi dẹp đi cha!”

Stop it, dude!

“Nhiều làng quê có tục kết chạ. Làng nọ với làng kia kết nghĩa với nhau, giúp đỡ nhau trong hoạn nạn.”

Many villages have custom of forming coalition. Villages bonding with each other, helping each other when needed.

“họp hàng chạ”

a guild gathering

“Cha nào con nấy.”
“Con có cha như nhà có nóc (tục ngữ).”
“Cha bảo gì con ạ?”
“Cắm chà.”
“Thả chà.”
“Chả cá.”
“Bún chả.”
“Chả rán.”
“Gói chả.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cha used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course