HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cút đi

Thán từ CEFR B2
[kut̚˧˦ ʔɗi˧˧]

Định nghĩa

get out of here, beat it

Từ tương đương

13 more languages
Ελληνικάδίνε του
עבריתעוף מפה
日本語嘘だろ
Kurdîçut
Tiếng Việtbiếncútxéo
中文滾開
繁體中文滾開

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cút đi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free