HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cút đi | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[kut̚˧˦ ʔɗi˧˧]

Định nghĩa

get out of here, beat it

Từ tương đương

Čeština vypadnout zdrhnout
Ελληνικά δίνε του
עברית עוף מפה
日本語 嘘だろ
Kurdî çut
Українська звалити звалювати
Tiếng Việt biến cút xéo
中文 滾開
繁體中文 滾開

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cút đi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free