HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dào ôi | Babel Free

Thán từ CEFR B2
[zaːw˨˩ ʔoj˧˧]

Định nghĩa

gee

Từ tương đương

Čeština hot jémine páni
Deutsch je Jong
Ελληνικά ω
English gee
Français GE Gée
日本語 あらま
Nederlands nou
Українська цабе
Tiếng Việt trời

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dào ôi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free