Nghĩa của cút | Babel Free
[kɨt̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“cục cứt”
a turd
“đống cứt”
a piled-up pile of shit
“Coi chừng giậm cứt chó đó nghen.”
Be careful not to step on dog shit.
“trứng cút lộn”
quail balut
“Mua hai cút rượu.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free