HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cút | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[kɨt̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Như cun cút (nghĩa là “món tóc của trẻ em gái thời xưa; loài chim lông màu nâu xám”)
  2. Phân của người hay động vật, được thải khi đại tiện (tức ỉa).
  3. Đồ đựng giống hình cái chai nhỏ, thường dùng để đựng rượu hoặc dùng để đong lường.
  4. Đơn vị đong lường dân gian, bằng khoảng 1/4 hoặc 1/8 lít.

Từ tương đương

Ví dụ

“cục cứt”

a turd

“đống cứt”

a piled-up pile of shit

“Coi chừng giậm cứt chó đó nghen.”

Be careful not to step on dog shit.

“trứng cút lộn”

quail balut

“Mua hai cút rượu.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cút được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free