Nghĩa của cút bắt | Babel Free
[kut̚˧˦ ʔɓat̚˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
English
hide-and-seek
Galego
eche
Italiano
nascondino
Polski
chowany
Português
escondidas
Русский
прятки
中文
捉迷藏
Ví dụ
“Và hằng bao lớp người đã đi gần hết kiếp nhân sinh mà vẫn đuổi theo hạnh phúc như trò chơi cút bắt: có khi tóm được nó thì nó lại tan biến, có khi ngỡ mình tay trắng thì lại thấy nó chợt hiện về.”
And countless generations of people when nearing the end of their lives still chase happiness like a game of hide-and-seek: sometimes they catch it and it vanishes, sometimes they think they stand empty-handed and suddenly it is back.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free