cứt sắt
Định nghĩa
-
Xỉ sắt. dated
-
Người keo kiệt hết mức. colloquial
Ví dụ
“Ở đầu làng có bà Sương, thuộc diện “cứt sắt”, nghĩa là không ai ăn nổi một miếng cơm nhà bà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free