HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cứt sắt

Danh từ CEFR B2
kɨt˧˥ sat˧˥

Định nghĩa

  1. Xỉ sắt.
    dated
  2. Người keo kiệt hết mức.
    colloquial

Ví dụ

“Ở đầu làng có bà Sương, thuộc diện “cứt sắt”, nghĩa là không ai ăn nổi một miếng cơm nhà bà.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cứt sắt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free