Nghĩa của cừu | Babel Free
[kiw˨˩]Định nghĩa
Ví dụ
“cừu cái”
ewe
“cừu đực”
ram
“thịt cừu”
mutton, lamb
“áo lông cừu”
sheepswool clothing
“nhảy giạng chân qua cừu”
to jump over a hurdle with legs spread wide
“Áo lông cừu.”
“Hiền như con cừu non.”
“Nhảy giạng chân qua cừu.”
“Nhảy cừu.”
“Gây oán, gây cừu.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free