HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of cừu | Babel Free

Noun CEFR B1 Frequent
/[kiw˨˩]/

Định nghĩa

  1. Thú có guốc cùng họ với dê, nuôi để ăn thịt và lấy lông làm len.
  2. Cửu phẩm (gọi tắt).
  3. Linh cữu, quan tài của người chết.
  4. Dụng cụ thể thao làm bằng gỗ, trông tựa như hình con cừu, thường dùng để tập nhảy.
  5. Chín.
  6. Mối thù hằn.

Từ tương đương

English former Hurdle old

Ví dụ

“cừu cái”

ewe

“cừu đực”

ram

“thịt cừu”

mutton, lamb

“áo lông cừu”

sheepswool clothing

“nhảy giạng chân qua cừu”

to jump over a hurdle with legs spread wide

“Áo lông cừu.”
“Hiền như con cừu non.”
“Nhảy giạng chân qua cừu.”
“Nhảy cừu.”
“Gây oán, gây cừu.”

Cấp độ CEFR

B1
Intermediate
This word is part of the CEFR B1 vocabulary — intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See cừu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course