HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cùn | Babel Free

Tính từ CEFR C1 Standard
[kun˨˩]

Định nghĩa

  1. Trơ mòn, không sắc.
  2. Đã mòn cụt đi.
  3. Tỏ ra trơ, lì, không cần biết đến phải trái, hay dở, và phản ứng của người xung quanh.
    colloquial

Từ tương đương

English blunt

Ví dụ

“lí sự cùn”

bad arguments; bad reasoning

“Dao cùn.”
“Kéo cùn.”
“Chổi cùn rế rách.”
“Ngòi bút cùn.”
“Kiến thức cùn dần.”
“Lí sự cùn.”
“Giở thói cùn.”
“Cùn đến mức đuổi cũng không chịu về.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cùn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free