Nghĩa của cùi bắp | Babel Free
[kuj˨˩ ʔɓap̚˧˦]Định nghĩa
Phần cùi của trái bắp khi lấy hết tất cả các hạt trên trái bắp.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nhật Bản và Hàn Quốc có nhu cầu thu mua cùi bắp làm thức ăn chăn nuôi và trồng nấm với số lượng rất lớn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free