HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cùi bắp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[kuj˨˩ ʔɓap̚˧˦]

Định nghĩa

Phần cùi của trái bắp khi lấy hết tất cả các hạt trên trái bắp.

Từ tương đương

Български кирпич
Ελληνικά ιππάριο
English cob cob Corncob corncob noob
Galego mazaroca
हिन्दी नौसिखिया
Magyar vályog
Íslenska núbbi
日本語 中坊 初心者 厨房 新参
ქართული ახალბედა
한국어 뉴비
Nederlands beginneling beginner nieuweling noob
Norsk nabb
Português COB iniciante noob novato
Română lebădoi
Svenska klippare
Türkçe ezik koçan
Tiếng Việt hai lúa toóc-xi

Ví dụ

“Nhật Bản và Hàn Quốc có nhu cầu thu mua cùi bắp làm thức ăn chăn nuôi và trồng nấm với số lượng rất lớn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cùi bắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free