HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

toóc-xi

Danh từ CEFR B1
[tɔk̚˧˦ si˧˧]

Định nghĩa

cob (building material)

Từ tương đương

14 more languages
Българскикирпич
Ελληνικάιππάριο
Galegomazaroca
Magyarvályog
Italianopannocchia
PortuguêsCOB
Românălebădoi
Русскийкоблебедь
Svenskaklippare
Türkçekoçan
Tiếng Việtcùi bắp

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem toóc-xi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free