HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của toóc-xi | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[tɔk̚˧˦ si˧˧]

Định nghĩa

cob (building material)

Từ tương đương

Български кирпич
Ελληνικά ιππάριο
English cob
Français bauge cob cygne mâle pisé torchis
Galego mazaroca
Magyar vályog
Italiano pannocchia
Português COB
Română lebădoi
Русский коб лебедь
Svenska klippare
Türkçe koçan
Tiếng Việt cùi bắp

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem toóc-xi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free