tột bậc
Định nghĩa
Bậc cao nhất.
Từ tương đương
25 more languages
বাংলাপ্রচণ্ড
Catalàextremadament
Češtinaextrémně
Ελληνικάάκρως
Magyarrendkívül
Italianoestremamente
Kurdîekstrem
Latinaperquam
मराठीअत्यंत
Polskiniezwykle
Portuguêsextremamente
Svenskaextremt
தமிழ்மகா
Українськавкрай
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free