Nghĩa của top | Babel Free
[top̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“James Bisset ngơ ngác khi thấy từng tốp tiêm kích, sau đó là trực thăng bay lướt qua bầu trời trong khi gần như tất cả người Việt đổ xô ra chụp ảnh.”
“Tốp 10 nhà văn thời hiện đại”
Top 10 modern writers
“tóp mỡ”
chunks of pork rind
“Đi từng tốp.”
“Ăn tóp.”
“tóp chanh”
“nó mà bắt được thì có mà ra tóp (kng)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free