HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của top | Babel Free

Danh từ CEFR B2 Frequent
[top̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nhóm ít người.
  2. "Tóp mỡ" nói tắt.
  3. Phần xác còn lại của vật sau khi đã lấy hết chất, hết nước.

Từ tương đương

Bosanski Gang top
English Gang top
Hrvatski Gang top
Kurdî top top
Српски Gang top

Ví dụ

“James Bisset ngơ ngác khi thấy từng tốp tiêm kích, sau đó là trực thăng bay lướt qua bầu trời trong khi gần như tất cả người Việt đổ xô ra chụp ảnh.”
“Tốp 10 nhà văn thời hiện đại”

Top 10 modern writers

“tóp mỡ”

chunks of pork rind

“Đi từng tốp.”
“Ăn tóp.”
“tóp chanh”
“nó mà bắt được thì có mà ra tóp (kng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem top được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free