Nghĩa của cùi chỏ | Babel Free
[kuj˨˩ t͡ɕɔ˧˩]Định nghĩa
Cùi tay.
Ví dụ
“Thúc cùi chỏ vào ngực.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free