HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cài đặt

Động từ CEFR B2
[kaːj˨˩ ʔɗat̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Là gắn một thiết bị vào một cái gì đó.

Từ tương đương

39 more languages
Cymraegteclyn
Danskredskab
Esperantoagordi
Gaeilgeuirlis
עבריתכליכלים
Հայերենձևավորել
Bahasa Indonesiaalatperkakas
Íslenskastilla
Te Reo Māoritaputapu
Românăconfigura
Kiswahilitekeleza
Tagalogisaayos

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cài đặt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free