Nghĩa của kế thừa | Babel Free
[ke˧˦ tʰɨə˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Cymraeg
teclyn
Dansk
redskab
Eesti
riist
Français
instrument
Gaeilge
uirlis
Galego
ferramenta
日本語
道具
한국어
도구
Latina
armamentum
Te Reo Māori
taputapu
Polski
narzędzie
Svenska
redskap
Kiswahili
tekeleza
Türkçe
araç
Ví dụ
“Kế thừa những di sản văn hoá của dân tộc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free