HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của kèm cặp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[kɛm˨˩ kap̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

to tutor

Từ tương đương

Ví dụ

“[...] Nếu được bồi dưỡng kèm cặp tốt, chắc chắn anh chị em sẽ làm được việc.”

If fostered and tutored well, you surely will do your jobs competently.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kèm cặp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free