Nghĩa của kế tiếp | Babel Free
[ke˧˦ tiəp̚˧˦]Định nghĩa
Nối tiếp nhau.
Từ tương đương
Ví dụ
“Mời người kế tiếp!”
Next please!
“Năm này kế tiếp năm khác .”
“Thế hệ này kế tiếp thế hệ khác.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free