HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kế tiếp

Động từ CEFR B2
[ke˧˦ tiəp̚˧˦]

Định nghĩa

Nối tiếp nhau.

Từ tương đương

Españolsuceder
Deutscherwerben
1 more languages
한국어잇다

Ví dụ

“Mời người kế tiếp!”

Next please!

“Năm này kế tiếp năm khác .”
“Thế hệ này kế tiếp thế hệ khác.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kế tiếp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free