HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

kém

Tính từ CEFR B1 Frequent
[kɛm˧˦]

Định nghĩa

  1. Ở mức độ hay trình độ dưới một chuẩn so sánh.
  2. Ở trình độ thấp hơn mức trung bình, dưới tiêu chuẩn.
  3. Từ biểu thị một số lượng còn thiếu dưới số lượng biểu thị bằng từ đứng trước nó.
  4. Nói ngũ cốc đắt.

Từ tương đương

21 more languages

Ví dụ

“kém may mắn”

unlucky

“Em học kém chị ba lớp.”
“Học sinh kém.”
Hai đồng kém bảy xu một thước.”
“Ba giờ kém mười.”
“Gạo và ngô đều kém.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem kém được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free