HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cãi lộn

Động từ CEFR B2
[kaːj˦ˀ˥ lon˧˨ʔ]

Định nghĩa

Như cãi nhau.

Từ tương đương

Englishquarrel

Ví dụ

Sao anh em cứ hay cãi lộn thế?”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cãi lộn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free