Nghĩa của cãi lộn | Babel Free
[kaːj˦ˀ˥ lon˧˨ʔ]Định nghĩa
Như cãi nhau.
Từ tương đương
English
quarrel
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free