HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bản ghi | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɓa̰ːn˧˩˧ ɣi˧˧

Định nghĩa

Tập hợp các thông tin về một đối tượng cụ thể được quản lý trong bảng.

Từ tương đương

العربية تسجيل
Bosanski запис
Čeština nahrávka záznam
English record record record Recording
Español grabación
Français Enregistrement
Hrvatski запис
Magyar felvétel
Bahasa Indonesia mendaftar merekam rekaman
Italiano registrazione
日本語 録音
ქართული ჩანაწერი
한국어 녹음 록음
Lietuvių įrašas
Македонски запис
Bahasa Melayu rakaman
Nederlands opname
Polski nagranie
Português gravação
Română înregistrare
Русский запись
Српски запис
Svenska inspelning
Українська за́пис

Ví dụ

“Bản ghi tên miền.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bản ghi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free