Meaning of bản ghi | Babel Free
/ɓa̰ːn˧˩˧ ɣi˧˧/Định nghĩa
Tập hợp các thông tin về một đối tượng cụ thể được quản lý trong bảng.
Từ tương đương
English
Recording
Ví dụ
“Bản ghi tên miền.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.