HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bản ghi nhớ | Babel Free

Noun CEFR C1
/ɓa̰ːn˧˩˧ ɣi˧˧ ɲəː˧˥/

Định nghĩa

Văn kiện ngoại giao, nói rõ lập trường và thái độ về phía mình đối với một vấn đề nào đó, hoặc thông báo cho đối phương một số điều cần chú ý.

Ví dụ

“Bản ghi nhớ về hợp tác song phương giữa Việt Nam – Trung Quốc.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bản ghi nhớ used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course